忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khẳng định
同形词:
khẳng định
khẳng định
断定
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khẳng: hỏi(降升) · định: nặng(低促、带喉塞)
释义
明确地表示某事属实或正确
常用搭配
khẳng định quan điểm
断定观点
khẳng định sự thật
断定事实
例句
Tôi khẳng định điều đó là đúng.
我断定那是对的。
Cô ấy khẳng định mình vô tội.
她断定自己无罪。
表达与处理
có hiệu quả
奏效
giữ gìn sức khỏe
保重
trao tặng
授予
chủ trương
主张
hoàn thiện
完善
thúc giục
催
常见问题
断定用越南语怎么说?
「断定」的越南语是 khẳng định。
khẳng định 是什么意思?
khẳng định 在越南语中意思是「断定」,词性为动词。明确地表示某事属实或正确。
khẳng định 怎么读?
khẳng định 有 2 个音节:khẳng: hỏi(降升) · định: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khẳng định 怎么造句?
例如:Tôi khẳng định điều đó là đúng.(我断定那是对的。);Cô ấy khẳng định mình vô tội.(她断定自己无罪。)。
想真正记住「khẳng định」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store