忆单词忆单词

khối xếp hình

积木

名词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— khối: sắc(高升) · xếp: sắc(高升) · hình: huyền(低降)

khối xếp hình 积木

释义

常用搭配

chơi khối xếp hình
玩积木
lắp ráp khối xếp hình
拼积木

例句

Bé thích chơi khối xếp hình.
孩子喜欢玩积木。
Khối xếp hình giúp phát triển trí tuệ.
积木有助于智力发展。

儿童玩具箱

常见问题

积木用越南语怎么说?
「积木」的越南语是 khối xếp hình。
khối xếp hình 是什么意思?
khối xếp hình 在越南语中意思是「积木」,词性为名词。供儿童玩耍、拼搭的积木。
khối xếp hình 怎么读?
khối xếp hình 有 3 个音节:khối: sắc(高升) · xếp: sắc(高升) · hình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khối xếp hình 怎么造句?
例如:Bé thích chơi khối xếp hình.(孩子喜欢玩积木。);Khối xếp hình giúp phát triển trí tuệ.(积木有助于智力发展。)。

想真正记住「khối xếp hình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练