忆单词忆单词

không có lợi cho

不利于

动词 CEFR B1 越南语

声调 4 个音节 —— không: ngang(平调) · có: sắc(高升) · lợi: nặng(低促、带喉塞) · cho: ngang(平调)

không có lợi cho 不利于

释义

常用搭配

không có lợi cho sức khỏe
不利于健康
không có lợi cho công việc
不利于工作

例句

Thức khuya không có lợi cho sức khỏe.
熬夜不利于健康。
Thái độ này không có lợi cho công việc.
这种态度不利于工作。

表达细节小词

常见问题

不利于用越南语怎么说?
「不利于」的越南语是 không có lợi cho。
không có lợi cho 是什么意思?
không có lợi cho 在越南语中意思是「不利于」,词性为动词。对……不利,不有利于。
không có lợi cho 怎么读?
không có lợi cho 有 4 个音节:không: ngang(平调) · có: sắc(高升) · lợi: nặng(低促、带喉塞) · cho: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không có lợi cho 怎么造句?
例如:Thức khuya không có lợi cho sức khỏe.(熬夜不利于健康。);Thái độ này không có lợi cho công việc.(这种态度不利于工作。)。

想真正记住「không có lợi cho」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练