忆单词忆单词

同形词:không

không

数词 CEFR A1 越南语

声调 1 个音节 —— không: ngang(平调)

không 零

释义

常用搭配

số không
零数
không điểm
零分

例句

Số không.
数字零。
Nhiệt độ là không độ.
温度是零度。

数字入门

常见问题

零用越南语怎么说?
「零」的越南语是 không。
không 是什么意思?
không 在越南语中意思是「零」,词性为数词。零。
không 怎么读?
không 有 1 个音节:không: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không 怎么造句?
例如:Số không.(数字零。);Nhiệt độ là không độ.(温度是零度。)。

想真正记住「không」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练