忆单词忆单词

khó tưởng tượng

难以想象

形容词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— khó: sắc(高升) · tưởng: hỏi(降升) · tượng: nặng(低促、带喉塞)

khó tưởng tượng 难以想象

释义

常用搭配

tình huống khó tưởng tượng
难以想象的情况
kết quả khó tưởng tượng
难以想象的结果

例句

Mức độ thiệt hại thật khó tưởng tượng.
损失程度难以想象。
Chuyện này đối với tôi thật khó tưởng tượng.
这件事对我来说难以想象。

出现在这些词条的例句中

描述程度词

常见问题

难以想象用越南语怎么说?
「难以想象」的越南语是 khó tưởng tượng。
khó tưởng tượng 是什么意思?
khó tưởng tượng 在越南语中意思是「难以想象」,词性为形容词。很难想象,无法设想。
khó tưởng tượng 怎么读?
khó tưởng tượng 有 3 个音节:khó: sắc(高升) · tưởng: hỏi(降升) · tượng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khó tưởng tượng 怎么造句?
例如:Mức độ thiệt hại thật khó tưởng tượng.(损失程度难以想象。);Chuyện này đối với tôi thật khó tưởng tượng.(这件事对我来说难以想象。)。

想真正记住「khó tưởng tượng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练