忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khai hoang
khai hoang
开垦
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
开垦,把荒地变成可耕地
常用搭配
khai hoang đất mới
开垦新地
khai hoang rừng
开垦森林
例句
Người dân khai hoang vùng đất này.
人们开垦了这片土地。
Họ đang khai hoang rừng hoang.
他们正在开垦荒林。
田间劳作
khu vườn
园地
trồng trọt
种植
cấy lúa
插秧
ruộng
稻田
đất nông nghiệp
农田
canh tác
耕种
常见问题
开垦用越南语怎么说?
「开垦」的越南语是 khai hoang。
khai hoang 是什么意思?
khai hoang 在越南语中意思是「开垦」,词性为动词。开垦,把荒地变成可耕地。
khai hoang 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khai hoang 怎么造句?
例如:Người dân khai hoang vùng đất này.(人们开垦了这片土地。);Họ đang khai hoang rừng hoang.(他们正在开垦荒林。)。
想真正记住「khai hoang」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store