忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khách sạn
khách sạn
酒店
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khách: sắc(高升) · sạn: nặng(低促、带喉塞)
释义
提供住宿、餐饮等服务的场所
常用搭配
đặt khách sạn
预订酒店
khách sạn năm sao
五星级酒店
例句
Tôi ở khách sạn này.
我住在这家酒店。
Khách sạn gần ga tàu.
酒店在火车站附近。
出现在这些词条的例句中
đặt
放
lễ tân
前台接待员
cao cấp
顶级
tọa lạc
坐落
đưa đón
接送
quầy bar
酒吧
sảnh lớn
大厅
tiền boa
小费
住处全景
nhà trọ
旅店
căn phòng
屋子
tứ hợp viện
四合院
nhà lầu
楼房
phòng mới cưới
新房
vô gia cư
无家可归
常见问题
酒店用越南语怎么说?
「酒店」的越南语是 khách sạn。
khách sạn 是什么意思?
khách sạn 在越南语中意思是「酒店」,词性为名词。提供住宿、餐饮等服务的场所。
khách sạn 怎么读?
khách sạn 有 2 个音节:khách: sắc(高升) · sạn: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khách sạn 怎么造句?
例如:Tôi ở khách sạn này.(我住在这家酒店。);Khách sạn gần ga tàu.(酒店在火车站附近。)。
想真正记住「khách sạn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store