忆单词忆单词

khôi phục

恢复

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— khôi: ngang(平调) · phục: nặng(低促、带喉塞)

khôi phục 恢复

释义

常用搭配

khôi phục sức khỏe
恢复健康
khôi phục dữ liệu
恢复数据

例句

Anh ấy đã khôi phục sau khi ốm.
他生病后已经恢复了。
Chúng tôi đang khôi phục hệ thống.
我们正在恢复系统。

出现在这些词条的例句中

状态百态

常见问题

恢复用越南语怎么说?
「恢复」的越南语是 khôi phục。
khôi phục 是什么意思?
khôi phục 在越南语中意思是「恢复」,词性为动词。恢复,复原。
khôi phục 怎么读?
khôi phục 有 2 个音节:khôi: ngang(平调) · phục: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khôi phục 怎么造句?
例如:Anh ấy đã khôi phục sau khi ốm.(他生病后已经恢复了。);Chúng tôi đang khôi phục hệ thống.(我们正在恢复系统。)。

想真正记住「khôi phục」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练