忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khôi phục
khôi phục
恢复
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khôi: ngang(平调) · phục: nặng(低促、带喉塞)
释义
恢复,复原
常用搭配
khôi phục sức khỏe
恢复健康
khôi phục dữ liệu
恢复数据
例句
Anh ấy đã khôi phục sau khi ốm.
他生病后已经恢复了。
Chúng tôi đang khôi phục hệ thống.
我们正在恢复系统。
出现在这些词条的例句中
bản sao lưu
备份
状态百态
nghỉ ngơi
休息
sinh ra
产生
cái chết
死亡
làm tổn thương
伤害
chặt
紧
thất bại
失败
常见问题
恢复用越南语怎么说?
「恢复」的越南语是 khôi phục。
khôi phục 是什么意思?
khôi phục 在越南语中意思是「恢复」,词性为动词。恢复,复原。
khôi phục 怎么读?
khôi phục 有 2 个音节:khôi: ngang(平调) · phục: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khôi phục 怎么造句?
例如:Anh ấy đã khôi phục sau khi ốm.(他生病后已经恢复了。);Chúng tôi đang khôi phục hệ thống.(我们正在恢复系统。)。
想真正记住「khôi phục」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store