忆单词忆单词

không bao giờ nữa

再也

副词 CEFR A2 越南语

声调 4 个音节 —— không: ngang(平调) · bao: ngang(平调) · giờ: huyền(低降) · nữa: ngã(带喉塞的高升)

không bao giờ nữa 再也

释义

常用搭配

không bao giờ nữa làm
再也不做
không bao giờ nữa gặp
再也不见

例句

Tôi không bao giờ nữa quay lại đó.
我再也不会回那里了。
Anh ấy không bao giờ nữa hút thuốc.
他再也不抽烟了。

表达多少与频率

常见问题

再也用越南语怎么说?
「再也」的越南语是 không bao giờ nữa。
không bao giờ nữa 是什么意思?
không bao giờ nữa 在越南语中意思是「再也」,词性为副词。再也(不)。
không bao giờ nữa 怎么读?
không bao giờ nữa 有 4 个音节:không: ngang(平调) · bao: ngang(平调) · giờ: huyền(低降) · nữa: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không bao giờ nữa 怎么造句?
例如:Tôi không bao giờ nữa quay lại đó.(我再也不会回那里了。);Anh ấy không bao giờ nữa hút thuốc.(他再也不抽烟了。)。

想真正记住「không bao giờ nữa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练