忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
khô mực
khô mực
鱿鱼丝
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khô: ngang(平调) · mực: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
用鱿鱼制成的干制零食,通常撕成丝状
常用搭配
khô mực nướng
烤鱿鱼丝
ăn khô mực
吃鱿鱼丝
例句
Tôi thích ăn khô mực khi xem phim.
我喜欢看电影时吃鱿鱼丝。
Khô mực rất hợp làm món nhậu.
鱿鱼丝很适合做下酒菜。
厨房与家务日常
bánh tart
蛋挞
đồ tráng miệng
甜点
măng
笋
hạt đậu
豆子
rung động
震动
trỗi dậy
崛起
常见问题
鱿鱼丝用越南语怎么说?
「鱿鱼丝」的越南语是 khô mực。
khô mực 是什么意思?
khô mực 在越南语中意思是「鱿鱼丝」,词性为名词。用鱿鱼制成的干制零食,通常撕成丝状。
khô mực 怎么读?
khô mực 有 2 个音节:khô: ngang(平调) · mực: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khô mực 怎么造句?
例如:Tôi thích ăn khô mực khi xem phim.(我喜欢看电影时吃鱿鱼丝。);Khô mực rất hợp làm món nhậu.(鱿鱼丝很适合做下酒菜。)。
想真正记住「khô mực」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store