忆单词忆单词

khách hàng

客户

名词 越南语

声调 2 个音节 —— khách: sắc(高升) · hàng: huyền(低降) ?

khách hàng 客户

释义

常用搭配

chăm sóc khách hàng
客户服务
khách hàng thân thiết
老客户

例句

Chúng tôi luôn lắng nghe khách hàng.
我们一直倾听客户意见。
Khách hàng này rất hài lòng.
这个客户很满意。

出现在这些词条的例句中

销售与统计

常见问题

客户用越南语怎么说?
「客户」的越南语是 khách hàng。
khách hàng 是什么意思?
khách hàng 在越南语中意思是「客户」,词性为名词。购买商品或服务的人,客户。
khách hàng 怎么读?
khách hàng 有 2 个音节:khách: sắc(高升) · hàng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khách hàng 常用吗?
khách hàng 在越南语最常用的 2000 个词之内。
khách hàng 怎么造句?
例如:Chúng tôi luôn lắng nghe khách hàng.(我们一直倾听客户意见。);Khách hàng này rất hài lòng.(这个客户很满意。)。

想真正记住「khách hàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练