忆单词忆单词

khoa học tự nhiên

理科

名词 CEFR B1 越南语

声调 4 个音节 —— khoa: ngang(平调) · học: nặng(低促、带喉塞) · tự: nặng(低促、带喉塞) · nhiên: ngang(平调)

khoa học tự nhiên 理科

释义

常用搭配

ngành khoa học tự nhiên
理科专业
học sinh khoa học tự nhiên
理科生

例句

Tôi chọn học khoa học tự nhiên.
我选择学理科。
Khoa học tự nhiên rất quan trọng trong đời sống.
理科在生活中很重要。

校园课程精选

常见问题

理科用越南语怎么说?
「理科」的越南语是 khoa học tự nhiên。
khoa học tự nhiên 是什么意思?
khoa học tự nhiên 在越南语中意思是「理科」,词性为名词。自然科学类学科。
khoa học tự nhiên 怎么读?
khoa học tự nhiên 有 4 个音节:khoa: ngang(平调) · học: nặng(低促、带喉塞) · tự: nặng(低促、带喉塞) · nhiên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khoa học tự nhiên 怎么造句?
例如:Tôi chọn học khoa học tự nhiên.(我选择学理科。);Khoa học tự nhiên rất quan trọng trong đời sống.(理科在生活中很重要。)。

想真正记住「khoa học tự nhiên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练