không có gì để thông báo
无可奉告
声调 6 个音节 —— không: ngang(平调) · có: sắc(高升) · gì: huyền(低降) · để: hỏi(降升) · thông: ngang(平调) · báo: sắc(高升)
无可奉告
声调 6 个音节 —— không: ngang(平调) · có: sắc(高升) · gì: huyền(低降) · để: hỏi(降升) · thông: ngang(平调) · báo: sắc(高升)