忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
kênh đào
kênh đào
运河
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— kênh: ngang(平调) · đào: huyền(低降)
释义
人工开凿的用于通航的水道
常用搭配
kênh đào Suez
苏伊士运河
kênh đào Panama
巴拿马运河
例句
Kênh đào Suez rất nổi tiếng.
苏伊士运河很有名。
Nhiều tàu đi qua kênh đào Panama.
许多船只经过巴拿马运河。
城市设施指南
đê
堤
đường ống
管道
làm đường
修路
lát đường
铺路
cột điện
电线杆
giếng
井
常见问题
运河用越南语怎么说?
「运河」的越南语是 kênh đào。
kênh đào 是什么意思?
kênh đào 在越南语中意思是「运河」,词性为名词。人工开凿的用于通航的水道。
kênh đào 怎么读?
kênh đào 有 2 个音节:kênh: ngang(平调) · đào: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kênh đào 怎么造句?
例如:Kênh đào Suez rất nổi tiếng.(苏伊士运河很有名。);Nhiều tàu đi qua kênh đào Panama.(许多船只经过巴拿马运河。)。
想真正记住「kênh đào」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store