忆单词忆单词

khâm phục

佩服

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— khâm: ngang(平调) · phục: nặng(低促、带喉塞)

khâm phục 佩服

释义

常用搭配

khâm phục tài năng
佩服才华
khâm phục lòng dũng cảm
佩服勇气

例句

Tôi rất khâm phục anh ấy.
我很佩服他。
Mọi người đều khâm phục tinh thần của cô ấy.
大家都佩服她的精神。

出现在这些词条的例句中

情绪百态

常见问题

佩服用越南语怎么说?
「佩服」的越南语是 khâm phục。
khâm phục 是什么意思?
khâm phục 在越南语中意思是「佩服」,词性为动词。佩服,钦佩。
khâm phục 怎么读?
khâm phục 有 2 个音节:khâm: ngang(平调) · phục: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khâm phục 怎么造句?
例如:Tôi rất khâm phục anh ấy.(我很佩服他。);Mọi người đều khâm phục tinh thần của cô ấy.(大家都佩服她的精神。)。

想真正记住「khâm phục」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练