忆单词忆单词

khách sáo

客气

形容词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— khách: sắc(高升) · sáo: sắc(高升)

khách sáo 客气

释义

常用搭配

lời nói khách sáo
客气话
cư xử khách sáo
客气对待

例句

Bạn đừng khách sáo quá.
你别太客气。
Anh ấy rất khách sáo với tôi.
他对我很客气。

性格百态

常见问题

客气用越南语怎么说?
「客气」的越南语是 khách sáo。
khách sáo 是什么意思?
khách sáo 在越南语中意思是「客气」,词性为形容词。客气,有礼貌。
khách sáo 怎么读?
khách sáo 有 2 个音节:khách: sắc(高升) · sáo: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khách sáo 怎么造句?
例如:Bạn đừng khách sáo quá.(你别太客气。);Anh ấy rất khách sáo với tôi.(他对我很客气。)。

想真正记住「khách sáo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练