忆单词忆单词

khởi nghiệp

创业

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— khởi: hỏi(降升) · nghiệp: nặng(低促、带喉塞)

khởi nghiệp 创业

释义

常用搭配

khởi nghiệp thành công
创业成功
ý tưởng khởi nghiệp
创业想法

例句

Anh ấy quyết định khởi nghiệp sau khi tốt nghiệp.
他毕业后决定创业。
Nhiều bạn trẻ muốn khởi nghiệp.
许多年轻人想创业。

职场精英圈

常见问题

创业用越南语怎么说?
「创业」的越南语是 khởi nghiệp。
khởi nghiệp 是什么意思?
khởi nghiệp 在越南语中意思是「创业」,词性为动词。创业,自主开创事业。
khởi nghiệp 怎么读?
khởi nghiệp 有 2 个音节:khởi: hỏi(降升) · nghiệp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khởi nghiệp 怎么造句?
例如:Anh ấy quyết định khởi nghiệp sau khi tốt nghiệp.(他毕业后决定创业。);Nhiều bạn trẻ muốn khởi nghiệp.(许多年轻人想创业。)。

想真正记住「khởi nghiệp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练