忆单词忆单词

kho vũ khí

军火库

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— kho: ngang(平调) · vũ: ngã(带喉塞的高升) · khí: sắc(高升)

kho vũ khí 军火库

释义

常用搭配

kho vũ khí bí mật
秘密军火库
phát hiện kho vũ khí
发现军火库

例句

Cảnh sát đã phát hiện một kho vũ khí lớn.
警方发现了一个大型军火库。
Kho vũ khí này được canh gác nghiêm ngặt.
这个军火库守卫森严。

出现在这些词条的例句中

军营日常

常见问题

军火库用越南语怎么说?
「军火库」的越南语是 kho vũ khí。
kho vũ khí 是什么意思?
kho vũ khí 在越南语中意思是「军火库」,词性为名词。存放武器弹药的仓库。
kho vũ khí 怎么读?
kho vũ khí 有 3 个音节:kho: ngang(平调) · vũ: ngã(带喉塞的高升) · khí: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kho vũ khí 怎么造句?
例如:Cảnh sát đã phát hiện một kho vũ khí lớn.(警方发现了一个大型军火库。);Kho vũ khí này được canh gác nghiêm ngặt.(这个军火库守卫森严。)。

想真正记住「kho vũ khí」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练