忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
kho vũ khí
kho vũ khí
军火库
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— kho: ngang(平调) · vũ: ngã(带喉塞的高升) · khí: sắc(高升)
?
释义
存放武器弹药的仓库
常用搭配
kho vũ khí bí mật
秘密军火库
phát hiện kho vũ khí
发现军火库
例句
Cảnh sát đã phát hiện một kho vũ khí lớn.
警方发现了一个大型军火库。
Kho vũ khí này được canh gác nghiêm ngặt.
这个军火库守卫森严。
出现在这些词条的例句中
vũ khí
武器
武器与防线
dân quân
民兵
súng ngắn
手枪
pháo binh
炮兵
xe bọc thép
装甲车
pháo laser
激光炮
bộ giáp máy
机甲
常见问题
军火库用越南语怎么说?
「军火库」的越南语是 kho vũ khí。
kho vũ khí 是什么意思?
kho vũ khí 在越南语中意思是「军火库」,词性为名词。存放武器弹药的仓库。
kho vũ khí 怎么读?
kho vũ khí 有 3 个音节:kho: ngang(平调) · vũ: ngã(带喉塞的高升) · khí: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kho vũ khí 常用吗?
kho vũ khí 在越南语最常用的 5000 个词之内。
kho vũ khí 怎么造句?
例如:Cảnh sát đã phát hiện một kho vũ khí lớn.(警方发现了一个大型军火库。);Kho vũ khí này được canh gác nghiêm ngặt.(这个军火库守卫森严。)。
想真正记住「kho vũ khí」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store