忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
khác thường
khác thường
不同寻常
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— khác: sắc(高升) · thường: huyền(低降)
释义
不同寻常,异于平常,特别
常用搭配
hiện tượng khác thường
不同寻常的现象
biểu hiện khác thường
不同寻常的表现
例句
Thời tiết hôm nay khác thường.
今天的天气不同寻常。
Anh ấy có hành động khác thường.
他有不同寻常的举动。
性格写照
chính trực
正直
nhân phẩm
人品
bình hòa
平和
khắt khe
苛刻
toàn năng
全能
nỡ lòng
忍心
常见问题
不同寻常用越南语怎么说?
「不同寻常」的越南语是 khác thường。
khác thường 是什么意思?
khác thường 在越南语中意思是「不同寻常」,词性为形容词。不同寻常,异于平常,特别。
khác thường 怎么读?
khác thường 有 2 个音节:khác: sắc(高升) · thường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khác thường 怎么造句?
例如:Thời tiết hôm nay khác thường.(今天的天气不同寻常。);Anh ấy có hành động khác thường.(他有不同寻常的举动。)。
想真正记住「khác thường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store