忆单词忆单词

khác thường

不同寻常

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— khác: sắc(高升) · thường: huyền(低降)

khác thường 不同寻常

释义

常用搭配

hiện tượng khác thường
不同寻常的现象
biểu hiện khác thường
不同寻常的表现

例句

Thời tiết hôm nay khác thường.
今天的天气不同寻常。
Anh ấy có hành động khác thường.
他有不同寻常的举动。

性格写照

常见问题

不同寻常用越南语怎么说?
「不同寻常」的越南语是 khác thường。
khác thường 是什么意思?
khác thường 在越南语中意思是「不同寻常」,词性为形容词。不同寻常,异于平常,特别。
khác thường 怎么读?
khác thường 有 2 个音节:khác: sắc(高升) · thường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khác thường 怎么造句?
例如:Thời tiết hôm nay khác thường.(今天的天气不同寻常。);Anh ấy có hành động khác thường.(他有不同寻常的举动。)。

想真正记住「khác thường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练