忆单词忆单词

khách du lịch

游客

名词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— khách: sắc(高升) · du: ngang(平调) · lịch: nặng(低促、带喉塞)

khách du lịch 游客

释义

常用搭配

khách du lịch nước ngoài
外国游客
khách du lịch nội địa
国内游客

例句

Có nhiều khách du lịch đến đây mỗi năm.
每年有很多游客来这里。
Khách du lịch thích tham quan các điểm nổi tiếng.
游客喜欢参观著名景点。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

游客用越南语怎么说?
「游客」的越南语是 khách du lịch。
khách du lịch 是什么意思?
khách du lịch 在越南语中意思是「游客」,词性为名词。来旅游的人。
khách du lịch 怎么读?
khách du lịch 有 3 个音节:khách: sắc(高升) · du: ngang(平调) · lịch: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
khách du lịch 怎么造句?
例如:Có nhiều khách du lịch đến đây mỗi năm.(每年有很多游客来这里。);Khách du lịch thích tham quan các điểm nổi tiếng.(游客喜欢参观著名景点。)。

想真正记住「khách du lịch」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练