忆单词忆单词

拼音 Z 开头的中文词用越南语怎么说

共 786 个词,第 1/3 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。

朝气蓬勃tràn đầy sức sống朝夕相处sớm tối bên nhau传记tiểu sửtòa (nhà)tạp杂技xiếc杂交lai giống杂志tạp chíđậpsao灾难thảm họa灾区vùng thiên taitrồnggiết mổlạinữa再次lại lần nữa再见tạm biệt再接再厉tiếp tục cố gắng再生tái sinh再说nói thêm再也không bao giờ nữa在场có mặt在线trực tuyến在意để ý在于nằm ở在职đang làm việc咱们chúng tatích góp暂时tạm thời暂停tạm dừng赞不绝口khen không ngớt赞成tán thành赞美khen ngợi赞叹tán thán赞叹不已khen ngợi không ngớt赞助bảo trợbẩnchôn cất葬礼đám tang糟糕tệđụcsớm早餐bữa sáng早就đã từ lâu早年những năm đầu早期giai đoạn đầu早上buổi sáng早生贵子sớm sinh quý tửtáo枣子táo tatạo造成gây ra造福mang lại lợi ích造假làm giả造价giá thành造就tạo nên造型kiểu dáng造纸术kỹ thuật làm giấy噪音tiếng ồn责怪trách móc责任trách nhiệm责任感tinh thần trách nhiệm怎么như thế nào怎么办làm sao怎么办làm sao bây giờ怎么样thế nào增产tăng sản lượng增加tăng增收tăng thu增长tăng trưởng赠送tặng扎根bén rễcặn闸机cổng từnháy mắt诈骗lừa đảo炸春卷chả giò炸弹bom炸药thuốc nổvắt榨汁机máy ép trái câyhái摘要tóm tắthẹp债券trái phiếu沾光được lợi lây瞻仰chiêm ngưỡngchém斩草除根nhổ cỏ tận gốc展开triển khai展览triển lãm展示trưng bày展现thể hiệnchiếc (đèn)崭新mới tinhchiếm占卜bói toán占据chiếm giữ占领chiếm đóng占线máy bận占用chiếm dụng占有chiếm hữu战场chiến trường战斗chiến đấu战斗机máy bay chiến đấu战俘tù binh战壕chiến hào战神chiến thần战士chiến binh战术chiến thuật战役chiến dịch战友chiến hữu战争chiến战争chiến tranh战争cuộc chiến战争片phim chiến tranhđứng站台sân ga站住đứng lại绽放nở rộchấmtờ, miếng张灯结彩trang hoàng đèn hoa张凌赫Zhang Linghechương章程điều lệ章鱼bạch tuộcdàitrưởng长辈trưởng bối长大trưởng thành长老trưởng lão长相ngoại hình掌声tràng pháo tay掌握nắm vững帐篷lều帐子màn (mùng)phồng lên账号tài khoản账号被封tài khoản bị khóa障碍chướng ngạichiêu招标đấu thầu招待chiêu đãi招待会tiệc chiêu đãi招呼chào hỏi招牌biển hiệu招聘tuyển dụng招生tuyển sinh招手vẫy tay招数chiêu trò爪子móng vuốttìm找出tìm ra找到tìm thấy沼泽đầm lầy召开triệu tập赵露思Zhao Lusi照办làm theo照常như thường lệ照顾chăm sóc照例theo lệ照明chiếu sáng照片ảnh照样vẫn như cũ肇事gây tai nạn遮挡che chắn遮盖che phủ遮光板rèm cửa sổgãy折叠gập lại折叠床giường gấp折叠桌bàn gấp折合quy đổi折磨dày vò折扇quạt giấy折射khúc xạ哲学triết họcnày这边bên này这里đây这里ở đây这么như vậy这些những cái này这样như thế này这样thế这样thế này这样vậy着火bốc cháy着迷着手bắt tay vào着想nghĩ cho着眼于tập trung vàokim针对nhắm vào针锋相对đối đầu gay gắt针灸châm cứu侦察兵trinh sát侦探thám tử珍藏cất giữ quý珍贵quý giá珍惜trân trọng珍稀quý hiếm珍重bảo trọng珍珠ngọc trai珍珠项链dây chuyền ngọc traithật真假thật giả真空chân không真理chân lý真情tình cảm chân thật真是的thật là真心chân thành真正thật sự砧板thớt诊断chẩn đoán诊所phòng khám枕套vỏ gối枕头gốicơntrận阵地trận địa阵容đội hình阵营phe振奋phấn chấn振兴chấn hưng振作vực dậythị trấn镇压trấn áp震动rung động震撼chấn động震惊sốctranh giành争分夺秒tranh thủ từng giây từng phút争光làm rạng danh争论tranh luận争气giành thể diện争取tranh thủ争先恐后tranh nhau争议tranh cãi征服chinh phục征求xin ý kiến征收thu (thuế/phí)挣扎vật lộnmở mắthấp蒸发bốc hơi整顿chỉnh đốn整合tích hợp整齐ngăn nắp整数số nguyên整体tổng thể整天cả ngày整整trọnchính正版bản chính正常bình thường正当chính đáng正负dương âm正规chính quy正好vừa đúng正面mặt trước正能量năng lượng tích cực正气chính khí正式chính thức正新鸡排zhengxin chicken正义chính nghĩa正月tháng Giêng正在/正/zh:正đang正直chính trựcchứng证据bằng chứng证明chứng minh证人nhân chứng证书chứng chỉ郑重trang trọng政策chính sách政党đảng phái政府chính phủ政权chính quyền政治chính trị症结mấu chốt症状triệu chứng之后sau khi之间giữa之类loại đó之前trước khi之所以sở dĩ之一một trong những支持hỗ trợ支付宝Alipay支流nhánh sông支配chi phối支票séc支柱trụ cột芝麻芝士phô mai知道biết