忆单词
🌙
首页
/
中文查越南语
/
Z
拼音 Z 开头的中文词用越南语怎么说
共 786 个词,第 1/3 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。
朝气蓬勃
tràn đầy sức sống
朝夕相处
sớm tối bên nhau
传记
tiểu sử
幢
tòa (nhà)
杂
tạp
杂技
xiếc
杂交
lai giống
杂志
tạp chí
砸
đập
咋
sao
灾难
thảm họa
灾区
vùng thiên tai
栽
trồng
宰
giết mổ
再
lại
再
nữa
再次
lại lần nữa
再见
tạm biệt
再接再厉
tiếp tục cố gắng
再生
tái sinh
再说
nói thêm
再也
không bao giờ nữa
在
ở
在场
có mặt
在线
trực tuyến
在意
để ý
在于
nằm ở
在职
đang làm việc
咱们
chúng ta
攒
tích góp
暂时
tạm thời
暂停
tạm dừng
赞不绝口
khen không ngớt
赞成
tán thành
赞美
khen ngợi
赞叹
tán thán
赞叹不已
khen ngợi không ngớt
赞助
bảo trợ
脏
bẩn
葬
chôn cất
葬礼
đám tang
糟糕
tệ
凿
đục
早
sớm
早餐
bữa sáng
早就
đã từ lâu
早年
những năm đầu
早期
giai đoạn đầu
早上
buổi sáng
早生贵子
sớm sinh quý tử
枣
táo
枣子
táo ta
造
tạo
造成
gây ra
造福
mang lại lợi ích
造假
làm giả
造价
giá thành
造就
tạo nên
造型
kiểu dáng
造纸术
kỹ thuật làm giấy
噪音
tiếng ồn
责怪
trách móc
责任
trách nhiệm
责任感
tinh thần trách nhiệm
怎么
như thế nào
怎么办
làm sao
怎么办
làm sao bây giờ
怎么样
thế nào
增产
tăng sản lượng
增加
tăng
增收
tăng thu
增长
tăng trưởng
赠送
tặng
扎根
bén rễ
渣
cặn
闸机
cổng từ
眨
nháy mắt
诈骗
lừa đảo
炸春卷
chả giò
炸弹
bom
炸药
thuốc nổ
榨
vắt
榨汁机
máy ép trái cây
摘
hái
摘要
tóm tắt
窄
hẹp
债券
trái phiếu
沾光
được lợi lây
瞻仰
chiêm ngưỡng
斩
chém
斩草除根
nhổ cỏ tận gốc
展开
triển khai
展览
triển lãm
展示
trưng bày
展现
thể hiện
盏
chiếc (đèn)
崭新
mới tinh
占
chiếm
占卜
bói toán
占据
chiếm giữ
占领
chiếm đóng
占线
máy bận
占用
chiếm dụng
占有
chiếm hữu
战场
chiến trường
战斗
chiến đấu
战斗机
máy bay chiến đấu
战俘
tù binh
战壕
chiến hào
战神
chiến thần
战士
chiến binh
战术
chiến thuật
战役
chiến dịch
战友
chiến hữu
战争
chiến
战争
chiến tranh
战争
cuộc chiến
战争片
phim chiến tranh
站
đứng
站台
sân ga
站住
đứng lại
绽放
nở rộ
蘸
chấm
张
tờ, miếng
张灯结彩
trang hoàng đèn hoa
张凌赫
Zhang Linghe
章
chương
章程
điều lệ
章鱼
bạch tuộc
长
dài
长
trưởng
长辈
trưởng bối
长大
trưởng thành
长老
trưởng lão
长相
ngoại hình
掌声
tràng pháo tay
掌握
nắm vững
帐篷
lều
帐子
màn (mùng)
胀
phồng lên
账号
tài khoản
账号被封
tài khoản bị khóa
障碍
chướng ngại
招
chiêu
招标
đấu thầu
招待
chiêu đãi
招待会
tiệc chiêu đãi
招呼
chào hỏi
招牌
biển hiệu
招聘
tuyển dụng
招生
tuyển sinh
招手
vẫy tay
招数
chiêu trò
爪子
móng vuốt
找
tìm
找出
tìm ra
找到
tìm thấy
沼泽
đầm lầy
召开
triệu tập
赵露思
Zhao Lusi
照办
làm theo
照常
như thường lệ
照顾
chăm sóc
照例
theo lệ
照明
chiếu sáng
照片
ảnh
照样
vẫn như cũ
肇事
gây tai nạn
遮挡
che chắn
遮盖
che phủ
遮光板
rèm cửa sổ
折
gãy
折叠
gập lại
折叠床
giường gấp
折叠桌
bàn gấp
折合
quy đổi
折磨
dày vò
折扇
quạt giấy
折射
khúc xạ
哲学
triết học
这
này
这边
bên này
这里
đây
这里
ở đây
这么
như vậy
这些
những cái này
这样
như thế này
这样
thế
这样
thế này
这样
vậy
着火
bốc cháy
着迷
mê
着手
bắt tay vào
着想
nghĩ cho
着眼于
tập trung vào
针
kim
针对
nhắm vào
针锋相对
đối đầu gay gắt
针灸
châm cứu
侦察兵
trinh sát
侦探
thám tử
珍藏
cất giữ quý
珍贵
quý giá
珍惜
trân trọng
珍稀
quý hiếm
珍重
bảo trọng
珍珠
ngọc trai
珍珠项链
dây chuyền ngọc trai
真
thật
真假
thật giả
真空
chân không
真理
chân lý
真情
tình cảm chân thật
真是的
thật là
真心
chân thành
真正
thật sự
砧板
thớt
诊断
chẩn đoán
诊所
phòng khám
枕套
vỏ gối
枕头
gối
阵
cơn
阵
trận
阵地
trận địa
阵容
đội hình
阵营
phe
振奋
phấn chấn
振兴
chấn hưng
振作
vực dậy
镇
thị trấn
镇压
trấn áp
震动
rung động
震撼
chấn động
震惊
sốc
争
tranh giành
争分夺秒
tranh thủ từng giây từng phút
争光
làm rạng danh
争论
tranh luận
争气
giành thể diện
争取
tranh thủ
争先恐后
tranh nhau
争议
tranh cãi
征服
chinh phục
征求
xin ý kiến
征收
thu (thuế/phí)
挣扎
vật lộn
睁
mở mắt
蒸
hấp
蒸发
bốc hơi
整顿
chỉnh đốn
整合
tích hợp
整齐
ngăn nắp
整数
số nguyên
整体
tổng thể
整天
cả ngày
整整
trọn
正
chính
正版
bản chính
正常
bình thường
正当
chính đáng
正负
dương âm
正规
chính quy
正好
vừa đúng
正面
mặt trước
正能量
năng lượng tích cực
正气
chính khí
正式
chính thức
正新鸡排
zhengxin chicken
正义
chính nghĩa
正月
tháng Giêng
正在/正/zh:正
đang
正直
chính trực
证
chứng
证据
bằng chứng
证明
chứng minh
证人
nhân chứng
证书
chứng chỉ
郑重
trang trọng
政策
chính sách
政党
đảng phái
政府
chính phủ
政权
chính quyền
政治
chính trị
症结
mấu chốt
症状
triệu chứng
之后
sau khi
之间
giữa
之类
loại đó
之前
trước khi
之所以
sở dĩ
之一
một trong những
支持
hỗ trợ
支付宝
Alipay
支流
nhánh sông
支配
chi phối
支票
séc
支柱
trụ cột
芝麻
mè
芝士
phô mai
知道
biết
1
2
3