忆单词忆单词

拼音 Z 开头的中文词用越南语怎么说

共 789 个词,第 1/3 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。

朝气蓬勃tràn đầy sức sống朝夕相处sớm tối bên nhau传记tiểu sử幢tòa (nhà)概况tổng quan杂tạp杂技xiếc杂交lai giống杂志tạp chí砸đập咋sao灾难thảm họa灾区vùng thiên tai栽trồng宰giết mổ再lại再nữa再次lại lần nữa再见tạm biệt再接再厉tiếp tục cố gắng再生tái sinh再说hẵng hay再也không bao giờ nữa在ở在场có mặt在里面ở trong在线trực tuyến在意để ý在于nằm ở在职đang làm việc咱们chúng ta攒tích góp暂时tạm thời暂停tạm dừng赞不绝口khen không ngớt赞成tán thành赞美khen ngợi赞叹tán thán赞叹不已khen ngợi không ngớt赞助tài trợ脏bẩn葬chôn cất葬礼đám tang糟糕tệ凿đục早sớm早餐bữa sáng早就đã từ lâu早年những năm đầu早期giai đoạn đầu早上buổi sáng早生贵子sớm sinh quý tử枣táo枣子táo tàu造tạo造成gây ra造福mang lại lợi ích造假làm giả造价giá thành造就tạo nên造型kiểu dáng造纸术kỹ thuật làm giấy噪音tiếng ồn责怪đổ lỗi责怪trách móc责任trách nhiệm责任感tinh thần trách nhiệm怎么như thế nào怎么办làm sao怎么办làm sao bây giờ怎么样thế nào增产tăng sản lượng增加tăng增收tăng thu增长tăng trưởng赠送tặng扎根bén rễ渣cặn闸机cổng soát vé眨nháy mắt诈骗lừa đảo炸春卷chả giò炸弹bom炸药thuốc nổ榨vắt榨汁机máy ép trái cây摘hái摘要tóm tắt窄hẹp债券trái phiếu沾光được lợi lây瞻仰chiêm ngưỡng斩chém斩草除根nhổ cỏ tận gốc展开triển khai展览triển lãm展示trưng bày展现thể hiện盏chiếc (đèn)崭新mới tinh占chiếm占卜bói toán占据chiếm giữ占领chiếm đóng占线máy bận占用chiếm dụng占有chiếm hữu战场chiến trường战斗chiến đấu战斗机máy bay chiến đấu战俘tù binh战壕chiến hào战神chiến thần战士chiến binh战术chiến thuật战役chiến dịch战友chiến hữu战争chiến战争chiến tranh战争cuộc chiến战争片phim chiến tranh站đứng站台sân ga站稳đứng vững站住đứng lại绽放nở rộ蘸chấm张tờ, miếng张灯结彩trang hoàng đèn hoa张凌赫Zhang Linghe章chương章程điều lệ章鱼bạch tuộc长dài长trưởng长辈trưởng bối长大trưởng thành长老trưởng lão长相ngoại hình掌声tràng pháo tay掌握nắm vững帐篷lều帐子màn (mùng)胀phồng lên账号tài khoản账号被封tài khoản bị khóa障碍chướng ngại招chiêu招标đấu thầu招待chiêu đãi招待会tiệc chiêu đãi招呼chào hỏi招牌biển hiệu招聘tuyển dụng招生tuyển sinh招手vẫy tay招数chiêu trò爪子móng vuốt找tìm找出tìm ra找到tìm thấy沼泽đầm lầy召开triệu tập赵露思Zhao Lusi照办làm theo照常như thường lệ照顾chăm sóc照例theo lệ照明chiếu sáng照片ảnh照样vẫn như cũ肇事gây tai nạn遮挡che chắn遮盖che phủ折gãy折叠gập lại折叠床giường gấp折叠桌bàn gấp折合quy đổi折磨dày vò折扇quạt xếp折射khúc xạ哲学triết học这này这边bên này这里đây这里ở đây这么như vậy这些những cái này这样như thế này这样thế这样thế này这样vậy着火bốc cháy着迷mê着手bắt tay vào着想nghĩ cho着眼于tập trung vào针kim针对nhắm vào针锋相对đối đầu gay gắt针灸châm cứu侦察兵trinh sát侦探thám tử珍藏cất giữ kĩ珍贵quý giá珍惜trân trọng珍稀quý hiếm珍重bảo trọng珍珠ngọc trai珍珠项链dây chuyền ngọc trai真thật真假thật giả真空chân không真理chân lý真情tình cảm chân thật真是的thật là真心chân thành真正thật sự砧板thớt诊断chẩn đoán诊所phòng khám枕套vỏ gối枕头gối阵cơn阵trận阵地trận địa阵容đội hình阵营phe振奋phấn chấn振兴chấn hưng振作vực dậy镇thị trấn镇静药liều thuốc an thần镇压trấn áp震动rung động震撼chấn động震惊sốc争tranh giành争分夺秒tranh thủ từng giây từng phút争光làm rạng danh争论tranh luận争取tranh thủ争先恐后tranh nhau争议tranh cãi征服chinh phục征求trưng cầu征收thu (thuế/phí)挣扎vật lộn睁mở mắt蒸hấp蒸发bốc hơi整顿chỉnh đốn整合tích hợp整齐ngăn nắp整数số nguyên整体tổng thể整天cả ngày整整trọn正chính正本bản chính正常bình thường正当chính đáng正负dương âm正规chính quy正好vừa đúng正面mặt trước正能量năng lượng tích cực正气chính khí正式chính thức正新鸡排zhengxin chicken正义chính nghĩa正月tháng Giêng正在/正/zh:正đang正直chính trực证chứng证据bằng chứng证明chứng minh证人nhân chứng证书chứng chỉ郑重trang trọng政策chính sách政党đảng phái政府chính phủ政权chính quyền政治chính trị症结mấu chốt症状triệu chứng之后sau khi之间giữa之类loại đó之前trước khi之所以sở dĩ之一một trong những支持hỗ trợ支付宝Alipay支架giá đỡ支流nhánh sông支配chi phối支票séc