忆单词忆单词

được lợi lây

沾光

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— được: nặng(低促、带喉塞) · lợi: nặng(低促、带喉塞) · lây: ngang(平调)

được lợi lây 沾光

释义

常用搭配

được lợi lây từ bạn
因朋友而沾光
được lợi lây công việc
因工作沾光

例句

Tôi được lợi lây nhờ anh ấy thành công.
因为他成功我也沾光。
Cả nhóm được lợi lây từ dự án.
整个团队都因项目而沾光。

聊天高手

常见问题

沾光用越南语怎么说?
「沾光」的越南语是 được lợi lây。
được lợi lây 是什么意思?
được lợi lây 在越南语中意思是「沾光」,词性为动词。因他人得益而自己也获益,沾光。
được lợi lây 怎么读?
được lợi lây 有 3 个音节:được: nặng(低促、带喉塞) · lợi: nặng(低促、带喉塞) · lây: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
được lợi lây 怎么造句?
例如:Tôi được lợi lây nhờ anh ấy thành công.(因为他成功我也沾光。);Cả nhóm được lợi lây từ dự án.(整个团队都因项目而沾光。)。

想真正记住「được lợi lây」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练