忆单词忆单词

kiểu dáng

造型

名词 越南语

声调 2 个音节 —— kiểu: hỏi(降升) · dáng: sắc(高升) ?

kiểu dáng 造型

释义

常用搭配

kiểu dáng hiện đại
现代造型
kiểu dáng thời trang
时尚造型

例句

Chiếc xe này có kiểu dáng đẹp.
这辆车造型漂亮。
Tôi thích kiểu dáng này.
我喜欢这个造型。

出现在这些词条的例句中

冬日保暖与配饰

常见问题

造型用越南语怎么说?
「造型」的越南语是 kiểu dáng。
kiểu dáng 是什么意思?
kiểu dáng 在越南语中意思是「造型」,词性为名词。造型,款式。
kiểu dáng 怎么读?
kiểu dáng 有 2 个音节:kiểu: hỏi(降升) · dáng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kiểu dáng 常用吗?
kiểu dáng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
kiểu dáng 怎么造句?
例如:Chiếc xe này có kiểu dáng đẹp.(这辆车造型漂亮。);Tôi thích kiểu dáng này.(我喜欢这个造型。)。

想真正记住「kiểu dáng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练