忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cổng từ
cổng từ
闸机
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cổng: hỏi(降升) · từ: huyền(低降)
释义
用于控制进出、需刷卡或验票的自动门
常用搭配
đi qua cổng từ
通过闸机
cổng từ tự động
自动闸机
例句
Bạn phải quẹt thẻ qua cổng từ.
你要刷卡通过闸机。
Cổng từ bị kẹt không mở được.
闸机卡住打不开。
路口信号全掌握
giới hạn tốc độ
限速
vòng xoay
环岛
ngã ba
丁字路口
ngã tư
十字路口
cột mốc
里程碑
gờ giảm tốc
减速带
常见问题
闸机用越南语怎么说?
「闸机」的越南语是 cổng từ。
cổng từ 是什么意思?
cổng từ 在越南语中意思是「闸机」,词性为名词。用于控制进出、需刷卡或验票的自动门。
cổng từ 怎么读?
cổng từ 有 2 个音节:cổng: hỏi(降升) · từ: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cổng từ 怎么造句?
例如:Bạn phải quẹt thẻ qua cổng từ.(你要刷卡通过闸机。);Cổng từ bị kẹt không mở được.(闸机卡住打不开。)。
想真正记住「cổng từ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store