忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chào hỏi
chào hỏi
招呼
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chào: huyền(低降) · hỏi: hỏi(降升)
?
释义
用言语或动作向人表示问候
常用搭配
chào hỏi bạn bè
和朋友打招呼
chào hỏi hàng xóm
和邻居打招呼
例句
Mỗi sáng tôi chào hỏi hàng xóm.
每天早上我和邻居打招呼。
Cô ấy luôn chào hỏi mọi người.
她总是和大家打招呼。
出现在这些词条的例句中
bắt tay
握手
待客与融入
khách sáo
客气
khách mời
嘉宾
trong mắt
眼里
lễ phép
礼貌
hòa nhập
融入
bí mật
秘密
常见问题
招呼用越南语怎么说?
「招呼」的越南语是 chào hỏi。
chào hỏi 是什么意思?
chào hỏi 在越南语中意思是「招呼」,词性为动词。用言语或动作向人表示问候。
chào hỏi 怎么读?
chào hỏi 有 2 个音节:chào: huyền(低降) · hỏi: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chào hỏi 常用吗?
chào hỏi 在越南语最常用的 5000 个词之内。
chào hỏi 怎么造句?
例如:Mỗi sáng tôi chào hỏi hàng xóm.(每天早上我和邻居打招呼。);Cô ấy luôn chào hỏi mọi người.(她总是和大家打招呼。)。
想真正记住「chào hỏi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store