忆单词忆单词

giành thể diện

争气

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— giành: huyền(低降) · thể: hỏi(降升) · diện: nặng(低促、带喉塞)

giành thể diện 争气

释义

常用搭配

cố gắng giành thể diện
努力争气
muốn giành thể diện
想争气

例句

Cô ấy học giỏi để giành thể diện cho gia đình.
她努力学习为家里争气。
Anh ấy quyết tâm giành thể diện trước bạn bè.
他决心在朋友面前争气。

性格百态

常见问题

争气用越南语怎么说?
「争气」的越南语是 giành thể diện。
giành thể diện 是什么意思?
giành thể diện 在越南语中意思是「争气」,词性为动词。争气,为了争取荣誉或不被看轻而努力。
giành thể diện 怎么读?
giành thể diện 有 3 个音节:giành: huyền(低降) · thể: hỏi(降升) · diện: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giành thể diện 怎么造句?
例如:Cô ấy học giỏi để giành thể diện cho gia đình.(她努力学习为家里争气。);Anh ấy quyết tâm giành thể diện trước bạn bè.(他决心在朋友面前争气。)。

想真正记住「giành thể diện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练