忆单词忆单词

chính sách

政策

名词 越南语

声调 2 个音节 —— chính: sắc(高升) · sách: sắc(高升) ?

chính sách 政策

释义

常用搭配

chính sách mới
新政策
chính sách kinh tế
经济政策

例句

Chính phủ ban hành chính sách mới.
政府出台了新政策。
Chính sách này ảnh hưởng đến nhiều người.
这项政策影响了很多人。

出现在这些词条的例句中

政党与对立

常见问题

政策用越南语怎么说?
「政策」的越南语是 chính sách。
chính sách 是什么意思?
chính sách 在越南语中意思是「政策」,词性为名词。政策,方针。
chính sách 怎么读?
chính sách 有 2 个音节:chính: sắc(高升) · sách: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chính sách 常用吗?
chính sách 在越南语最常用的 3000 个词之内。
chính sách 怎么造句?
例如:Chính phủ ban hành chính sách mới.(政府出台了新政策。);Chính sách này ảnh hưởng đến nhiều người.(这项政策影响了很多人。)。

想真正记住「chính sách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练