忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chi phối
chi phối
支配
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chi: ngang(平调) · phối: sắc(高升)
释义
支配,控制
常用搭配
chi phối tâm lý
支配心理
chi phối thị trường
支配市场
例句
Cảm xúc chi phối hành động của anh ấy.
情绪支配了他的行为。
Công ty lớn chi phối thị trường.
大公司支配市场。
出现在这些词条的例句中
cổ phần
股份
cảm tính
感性
相关词条
chỉ nha khoa
牙线
chi phí
费用
chỉ ra
指出
chỉ sau
仅次于
常见问题
支配用越南语怎么说?
「支配」的越南语是 chi phối。
chi phối 是什么意思?
chi phối 在越南语中意思是「支配」,词性为动词。支配,控制。
chi phối 怎么读?
chi phối 有 2 个音节:chi: ngang(平调) · phối: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chi phối 怎么造句?
例如:Cảm xúc chi phối hành động của anh ấy.(情绪支配了他的行为。);Công ty lớn chi phối thị trường.(大公司支配市场。)。
想真正记住「chi phối」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store