忆单词忆单词

sớm tối bên nhau

朝夕相处

短语 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— sớm: sắc(高升) · tối: sắc(高升) · bên: ngang(平调) · nhau: ngang(平调)

sớm tối bên nhau 朝夕相处

释义

常用搭配

sớm tối bên nhau hạnh phúc
朝夕相处很幸福
sớm tối bên nhau chăm sóc
朝夕相处照顾

例句

Chúng tôi sớm tối bên nhau.
我们朝夕相处。
Ông bà sớm tối bên nhau suốt đời.
爷爷奶奶一生朝夕相处。

妙用成语

常见问题

朝夕相处用越南语怎么说?
「朝夕相处」的越南语是 sớm tối bên nhau。
sớm tối bên nhau 是什么意思?
sớm tối bên nhau 在越南语中意思是「朝夕相处」,词性为短语。朝夕相处,天天在一起。
sớm tối bên nhau 怎么读?
sớm tối bên nhau 有 4 个音节:sớm: sắc(高升) · tối: sắc(高升) · bên: ngang(平调) · nhau: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sớm tối bên nhau 怎么造句?
例如:Chúng tôi sớm tối bên nhau.(我们朝夕相处。);Ông bà sớm tối bên nhau suốt đời.(爷爷奶奶一生朝夕相处。)。

想真正记住「sớm tối bên nhau」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练