忆单词忆单词

bạch tuộc

章鱼

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— bạch: nặng(低促、带喉塞) · tuộc: nặng(低促、带喉塞)

bạch tuộc 章鱼

释义

常用搭配

bạch tuộc nướng
烤章鱼
bạch tuộc sống
生章鱼

例句

Bạch tuộc có tám tay.
章鱼有八只手。
Tôi thích ăn bạch tuộc nướng.
我喜欢吃烤章鱼。

海边生物趣识

常见问题

章鱼用越南语怎么说?
「章鱼」的越南语是 bạch tuộc。
bạch tuộc 是什么意思?
bạch tuộc 在越南语中意思是「章鱼」,词性为名词。一种生活在海洋中的软体动物,有八只腕足,能喷水逃跑。
bạch tuộc 怎么读?
bạch tuộc 有 2 个音节:bạch: nặng(低促、带喉塞) · tuộc: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bạch tuộc 怎么造句?
例如:Bạch tuộc có tám tay.(章鱼有八只手。);Tôi thích ăn bạch tuộc nướng.(我喜欢吃烤章鱼。)。

想真正记住「bạch tuộc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练