忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bữa sáng
bữa sáng
早餐
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bữa: ngã(带喉塞的高升) · sáng: sắc(高升)
?
释义
早餐,早饭
常用搭配
ăn bữa sáng
吃早餐
chuẩn bị bữa sáng
准备早餐
例句
Tôi thường ăn bữa sáng lúc 7 giờ.
我通常七点吃早餐。
Bữa sáng hôm nay rất ngon.
今天的早餐很好吃。
出现在这些词条的例句中
xúc xích
香肠
bánh cuộn
瑞士卷
dùng bữa
就餐
bữa
顿
chiên
煎炸
mười nghìn
一万越南盾
早餐日常
chuẩn bị
准备
trứng
蛋
bánh mì
面包
sữa
牛奶
cà phê
咖啡
tách
茶杯
常见问题
早餐用越南语怎么说?
「早餐」的越南语是 bữa sáng。
bữa sáng 是什么意思?
bữa sáng 在越南语中意思是「早餐」,词性为名词。早餐,早饭。
bữa sáng 怎么读?
bữa sáng 有 2 个音节:bữa: ngã(带喉塞的高升) · sáng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bữa sáng 常用吗?
bữa sáng 在越南语最常用的 3000 个词之内。
bữa sáng 怎么造句?
例如:Tôi thường ăn bữa sáng lúc 7 giờ.(我通常七点吃早餐。);Bữa sáng hôm nay rất ngon.(今天的早餐很好吃。)。
想真正记住「bữa sáng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store