忆单词忆单词

máy bay chiến đấu

战斗机

名词 CEFR B2 越南语

声调 4 个音节 —— máy: sắc(高升) · bay: ngang(平调) · chiến: sắc(高升) · đấu: sắc(高升)

máy bay chiến đấu 战斗机

释义

常用搭配

máy bay chiến đấu hiện đại
现代战斗机
phi công lái máy bay chiến đấu
战斗机飞行员

例句

Máy bay chiến đấu bay rất nhanh.
战斗机飞得很快。
Họ bảo dưỡng máy bay chiến đấu thường xuyên.
他们经常维护战斗机。

武器装备入门

常见问题

战斗机用越南语怎么说?
「战斗机」的越南语是 máy bay chiến đấu。
máy bay chiến đấu 是什么意思?
máy bay chiến đấu 在越南语中意思是「战斗机」,词性为名词。用于空中作战的军用飞机。
máy bay chiến đấu 怎么读?
máy bay chiến đấu 有 4 个音节:máy: sắc(高升) · bay: ngang(平调) · chiến: sắc(高升) · đấu: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
máy bay chiến đấu 怎么造句?
例如:Máy bay chiến đấu bay rất nhanh.(战斗机飞得很快。);Họ bảo dưỡng máy bay chiến đấu thường xuyên.(他们经常维护战斗机。)。

想真正记住「máy bay chiến đấu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练