忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chiêu trò
chiêu trò
招数
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chiêu: ngang(平调) · trò: huyền(低降)
?
释义
招数,手段,花招
常用搭配
dùng chiêu trò
用招数
chiêu trò quảng cáo
广告招数
例句
Anh ta hay dùng chiêu trò để thắng.
他常用招数取胜。
Đừng tin vào chiêu trò đó.
别相信那个招数。
出现在这些词条的例句中
chiêu
招
投资与市场
ban cho
赐
liều lĩnh
鲁莽
hoa ly
百合
hoa quế
桂花
mảng
板块
tê
麻
常见问题
招数用越南语怎么说?
「招数」的越南语是 chiêu trò。
chiêu trò 是什么意思?
chiêu trò 在越南语中意思是「招数」,词性为名词。招数,手段,花招。
chiêu trò 怎么读?
chiêu trò 有 2 个音节:chiêu: ngang(平调) · trò: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chiêu trò 常用吗?
chiêu trò 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chiêu trò 怎么造句?
例如:Anh ta hay dùng chiêu trò để thắng.(他常用招数取胜。);Đừng tin vào chiêu trò đó.(别相信那个招数。)。
想真正记住「chiêu trò」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store