忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chiến dịch
chiến dịch
战役
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chiến: sắc(高升) · dịch: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
为实现特定目标而组织的大规模活动
常用搭配
chiến dịch quảng cáo
广告战役
chiến dịch quân sự
军事战役
例句
Họ phát động một chiến dịch mới.
他们发起了一场新战役。
Chiến dịch này kéo dài một tháng.
这场战役持续了一个月。
出现在这些词条的例句中
trận địa
阵地
hưởng ứng
响应
tiết kiệm nước
节水
nhắm vào
针对
phát động
发动
推理与测量
kết cục
结局
nhạc kịch
音乐剧
cửa hàng kim khí
五金店
trả hàng
退货
vẽ rồng điểm mắt
画龙点睛
Cá tháng Tư
愚人节
常见问题
战役用越南语怎么说?
「战役」的越南语是 chiến dịch。
chiến dịch 是什么意思?
chiến dịch 在越南语中意思是「战役」,词性为名词。为实现特定目标而组织的大规模活动。
chiến dịch 怎么读?
chiến dịch 有 2 个音节:chiến: sắc(高升) · dịch: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chiến dịch 常用吗?
chiến dịch 在越南语最常用的 2000 个词之内。
chiến dịch 怎么造句?
例如:Họ phát động một chiến dịch mới.(他们发起了一场新战役。);Chiến dịch này kéo dài một tháng.(这场战役持续了一个月。)。
想真正记住「chiến dịch」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store