忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bói toán
bói toán
占卜
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bói: sắc(高升) · toán: sắc(高升)
释义
通过占卜预测未来
常用搭配
xem bói toán
看占卜
thầy bói toán
占卜师
例句
Cô ấy thích đi bói toán.
她喜欢去占卜。
Bói toán không phải lúc nào cũng đúng.
占卜并不总是准确的。
玄幻修真入门
huyền cơ
玄机
bái kiến
拜见
học hỏi kinh nghiệm
取经
bí kíp
秘籍
linh
灵
truyền nhân
传人
常见问题
占卜用越南语怎么说?
「占卜」的越南语是 bói toán。
bói toán 是什么意思?
bói toán 在越南语中意思是「占卜」,词性为名词。通过占卜预测未来。
bói toán 怎么读?
bói toán 有 2 个音节:bói: sắc(高升) · toán: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bói toán 怎么造句?
例如:Cô ấy thích đi bói toán.(她喜欢去占卜。);Bói toán không phải lúc nào cũng đúng.(占卜并不总是准确的。)。
想真正记住「bói toán」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store