忆单词忆单词

ngăn nắp

整齐

形容词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— ngăn: ngang(平调) · nắp: sắc(高升)

ngăn nắp 整齐

释义

常用搭配

phòng ngăn nắp
整齐的房间
bàn làm việc ngăn nắp
整齐的办公桌

例句

Căn phòng của tôi luôn ngăn nắp.
我的房间总是很整齐。
Anh ấy sắp xếp tài liệu rất ngăn nắp.
他把资料整理得很整齐。

外貌描写

常见问题

整齐用越南语怎么说?
「整齐」的越南语是 ngăn nắp。
ngăn nắp 是什么意思?
ngăn nắp 在越南语中意思是「整齐」,词性为形容词。整齐,有条理。
ngăn nắp 怎么读?
ngăn nắp 有 2 个音节:ngăn: ngang(平调) · nắp: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ngăn nắp 怎么造句?
例如:Căn phòng của tôi luôn ngăn nắp.(我的房间总是很整齐。);Anh ấy sắp xếp tài liệu rất ngăn nắp.(他把资料整理得很整齐。)。

想真正记住「ngăn nắp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练