忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đắng
同形词:
đăng
、
đáng
、
đảng
、
đằng
、
đang
đắng
苦
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— đắng: sắc(高升)
?
释义
味道苦
比喻艰难、痛苦
常用搭配
cà phê đắng
苦咖啡
cuộc sống đắng cay
苦涩的生活
例句
Thuốc này rất đắng.
这药很苦。
Anh ấy trải qua nhiều chuyện đắng cay.
他经历了许多苦难。
出现在这些词条的例句中
khổ qua
苦瓜
cay đắng
辛酸
thuốc bắc
中药
chua ngọt đắng cay
酸甜苦辣
水果零食小食光
cay
辣
tránh xa
远离
làm tốt
搞好
mơ thấy
梦见
ước mơ
梦想
tiếc nuối
遗憾
常见问题
苦用越南语怎么说?
「苦」的越南语是 đắng。
đắng 是什么意思?
đắng 在越南语中意思是「苦」,词性为形容词。味道苦;比喻艰难、痛苦。
đắng 怎么读?
đắng 有 1 个音节:đắng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đắng 常用吗?
đắng 在越南语最常用的 5000 个词之内。
đắng 怎么造句?
例如:Thuốc này rất đắng.(这药很苦。);Anh ấy trải qua nhiều chuyện đắng cay.(他经历了许多苦难。)。
想真正记住「đắng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store