忆单词忆单词

che chắn

遮挡

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— che: ngang(平调) · chắn: sắc(高升)

che chắn 遮挡

释义

常用搭配

che chắn ánh nắng
遮挡阳光
che chắn mưa gió
遮挡风雨

例句

Chúng tôi dùng ô để che chắn mưa.
我们用伞遮挡雨水。
Cây lớn che chắn cho ngôi nhà.
大树为房子遮挡。

相关词条

常见问题

遮挡用越南语怎么说?
「遮挡」的越南语是 che chắn。
che chắn 是什么意思?
che chắn 在越南语中意思是「遮挡」,词性为动词。用物体遮住以防止受到影响。
che chắn 怎么读?
che chắn 有 2 个音节:che: ngang(平调) · chắn: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
che chắn 怎么造句?
例如:Chúng tôi dùng ô để che chắn mưa.(我们用伞遮挡雨水。);Cây lớn che chắn cho ngôi nhà.(大树为房子遮挡。)。

想真正记住「che chắn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练