忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
che chắn
che chắn
遮挡
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— che: ngang(平调) · chắn: sắc(高升)
释义
用物体遮住以防止受到影响
常用搭配
che chắn ánh nắng
遮挡阳光
che chắn mưa gió
遮挡风雨
例句
Chúng tôi dùng ô để che chắn mưa.
我们用伞遮挡雨水。
Cây lớn che chắn cho ngôi nhà.
大树为房子遮挡。
相关词条
chế
制
chê bai
嫌弃
che chở
掩护
chê cười
耻笑
常见问题
遮挡用越南语怎么说?
「遮挡」的越南语是 che chắn。
che chắn 是什么意思?
che chắn 在越南语中意思是「遮挡」,词性为动词。用物体遮住以防止受到影响。
che chắn 怎么读?
che chắn 有 2 个音节:che: ngang(平调) · chắn: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
che chắn 怎么造句?
例如:Chúng tôi dùng ô để che chắn mưa.(我们用伞遮挡雨水。);Cây lớn che chắn cho ngôi nhà.(大树为房子遮挡。)。
想真正记住「che chắn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store