忆单词忆单词

đội hình

阵容

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— đội: nặng(低促、带喉塞) · hình: huyền(低降)

đội hình 阵容

释义

常用搭配

đội hình chính
主力阵容
đội hình dự bị
替补阵容

例句

Đội hình hôm nay rất mạnh.
今天的阵容很强。
Huấn luyện viên thay đổi đội hình.
教练调整了阵容。

赛场争锋

常见问题

阵容用越南语怎么说?
「阵容」的越南语是 đội hình。
đội hình 是什么意思?
đội hình 在越南语中意思是「阵容」,词性为名词。阵容,队伍配置。
đội hình 怎么读?
đội hình 有 2 个音节:đội: nặng(低促、带喉塞) · hình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đội hình 怎么造句?
例如:Đội hình hôm nay rất mạnh.(今天的阵容很强。);Huấn luyện viên thay đổi đội hình.(教练调整了阵容。)。

想真正记住「đội hình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练