忆单词忆单词

chẩn đoán

诊断

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— chẩn: hỏi(降升) · đoán: sắc(高升)

chẩn đoán 诊断

释义

常用搭配

chẩn đoán bệnh
诊断疾病
chẩn đoán sớm
早期诊断

例句

Bác sĩ đã chẩn đoán đúng bệnh.
医生正确诊断了病情。
Chẩn đoán sớm giúp điều trị hiệu quả hơn.
早期诊断有助于更有效治疗。

出现在这些词条的例句中

看病与就医

常见问题

诊断用越南语怎么说?
「诊断」的越南语是 chẩn đoán。
chẩn đoán 是什么意思?
chẩn đoán 在越南语中意思是「诊断」,词性为动词。诊断,判断病情。
chẩn đoán 怎么读?
chẩn đoán 有 2 个音节:chẩn: hỏi(降升) · đoán: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chẩn đoán 怎么造句?
例如:Bác sĩ đã chẩn đoán đúng bệnh.(医生正确诊断了病情。);Chẩn đoán sớm giúp điều trị hiệu quả hơn.(早期诊断有助于更有效治疗。)。

想真正记住「chẩn đoán」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练