忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chẩn đoán
chẩn đoán
诊断
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chẩn: hỏi(降升) · đoán: sắc(高升)
?
释义
诊断,判断病情
常用搭配
chẩn đoán bệnh
诊断疾病
chẩn đoán sớm
早期诊断
例句
Bác sĩ đã chẩn đoán đúng bệnh.
医生正确诊断了病情。
Chẩn đoán sớm giúp điều trị hiệu quả hơn.
早期诊断有助于更有效治疗。
出现在这些词条的例句中
lâm sàng
临床
chẩn đoán xác định
确诊
常见病症与反应
phòng bệnh
防病
đường dài
长途
cấu hình
配置
chứa
含
ngang
横
tâm nguyện
心愿
常见问题
诊断用越南语怎么说?
「诊断」的越南语是 chẩn đoán。
chẩn đoán 是什么意思?
chẩn đoán 在越南语中意思是「诊断」,词性为动词。诊断,判断病情。
chẩn đoán 怎么读?
chẩn đoán 有 2 个音节:chẩn: hỏi(降升) · đoán: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chẩn đoán 常用吗?
chẩn đoán 在越南语最常用的 3000 个词之内。
chẩn đoán 怎么造句?
例如:Bác sĩ đã chẩn đoán đúng bệnh.(医生正确诊断了病情。);Chẩn đoán sớm giúp điều trị hiệu quả hơn.(早期诊断有助于更有效治疗。)。
想真正记住「chẩn đoán」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store