忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bắt tay vào
bắt tay vào
着手
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— bắt: sắc(高升) · tay: ngang(平调) · vào: huyền(低降)
?
释义
着手,开始进行
常用搭配
bắt tay vào công việc
着手工作
bắt tay vào học tập
着手学习
例句
Chúng ta hãy bắt tay vào làm việc.
我们着手工作吧。
Anh ấy đã bắt tay vào dự án mới.
他已经着手新项目了。
高效办公
hiệu suất
效率
sắp xếp
安排
dự án
项目
cuộc họp
会议
kỹ thuật
技术
điều phối
协调
常见问题
着手用越南语怎么说?
「着手」的越南语是 bắt tay vào。
bắt tay vào 是什么意思?
bắt tay vào 在越南语中意思是「着手」,词性为动词。着手,开始进行。
bắt tay vào 怎么读?
bắt tay vào 有 3 个音节:bắt: sắc(高升) · tay: ngang(平调) · vào: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bắt tay vào 常用吗?
bắt tay vào 在越南语最常用的 5000 个词之内。
bắt tay vào 怎么造句?
例如:Chúng ta hãy bắt tay vào làm việc.(我们着手工作吧。);Anh ấy đã bắt tay vào dự án mới.(他已经着手新项目了。)。
想真正记住「bắt tay vào」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store