忆单词忆单词

bắt tay vào

着手

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— bắt: sắc(高升) · tay: ngang(平调) · vào: huyền(低降)

bắt tay vào 着手

释义

常用搭配

bắt tay vào công việc
着手工作
bắt tay vào học tập
着手学习

例句

Chúng ta hãy bắt tay vào làm việc.
我们着手工作吧。
Anh ấy đã bắt tay vào dự án mới.
他已经着手新项目了。

高效办公

常见问题

着手用越南语怎么说?
「着手」的越南语是 bắt tay vào。
bắt tay vào 是什么意思?
bắt tay vào 在越南语中意思是「着手」,词性为动词。着手,开始进行。
bắt tay vào 怎么读?
bắt tay vào 有 3 个音节:bắt: sắc(高升) · tay: ngang(平调) · vào: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bắt tay vào 怎么造句?
例如:Chúng ta hãy bắt tay vào làm việc.(我们着手工作吧。);Anh ấy đã bắt tay vào dự án mới.(他已经着手新项目了。)。

想真正记住「bắt tay vào」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练