忆单词忆单词

chiến trường

战场

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chiến: sắc(高升) · trường: huyền(低降)

chiến trường 战场

释义

常用搭配

chiến trường ác liệt
激烈的战场
ra chiến trường
上战场

例句

Nhiều người đã hy sinh trên chiến trường.
许多人在战场上牺牲了。
Anh ấy trở về từ chiến trường.
他从战场归来。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

战场用越南语怎么说?
「战场」的越南语是 chiến trường。
chiến trường 是什么意思?
chiến trường 在越南语中意思是「战场」,词性为名词。进行战争的地方。
chiến trường 怎么读?
chiến trường 有 2 个音节:chiến: sắc(高升) · trường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chiến trường 怎么造句?
例如:Nhiều người đã hy sinh trên chiến trường.(许多人在战场上牺牲了。);Anh ấy trở về từ chiến trường.(他从战场归来。)。

想真正记住「chiến trường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练