忆单词忆单词

mang lại lợi ích

造福

动词 越南语

声调 4 个音节 —— mang: ngang(平调) · lại: nặng(低促、带喉塞) · lợi: nặng(低促、带喉塞) · ích: sắc(高升) ?

mang lại lợi ích 造福

释义

常用搭配

mang lại lợi ích cho xã hội
造福社会
mang lại lợi ích cho cộng đồng
造福社区

例句

Dự án này sẽ mang lại lợi ích cho nhiều người.
这个项目会造福很多人。
Chúng ta cần mang lại lợi ích cho xã hội.
我们要为社会造福。

经济调控与圈子

常见问题

造福用越南语怎么说?
「造福」的越南语是 mang lại lợi ích。
mang lại lợi ích 是什么意思?
mang lại lợi ích 在越南语中意思是「造福」,词性为动词。带来好处,造福。
mang lại lợi ích 怎么读?
mang lại lợi ích 有 4 个音节:mang: ngang(平调) · lại: nặng(低促、带喉塞) · lợi: nặng(低促、带喉塞) · ích: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mang lại lợi ích 常用吗?
mang lại lợi ích 在越南语最常用的 8000 个词之内。
mang lại lợi ích 怎么造句?
例如:Dự án này sẽ mang lại lợi ích cho nhiều người.(这个项目会造福很多人。);Chúng ta cần mang lại lợi ích cho xã hội.(我们要为社会造福。)。

想真正记住「mang lại lợi ích」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练