忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
Alipay
Alipay
支付宝
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
中国知名移动支付平台“支付宝”
常用搭配
dùng Alipay
用支付宝
tài khoản Alipay
支付宝账户
例句
Tôi thanh toán bằng Alipay.
我用支付宝付款。
Bạn có tài khoản Alipay không?
你有支付宝账户吗?
金融生活词汇
thẻ đa năng
一卡通
giá trị sử dụng
性价比
vốn
资金
nhu cầu nội địa
内需
thặng dư thương mại
顺差
làm nhiều hưởng nhiều
多劳多得
常见问题
支付宝用越南语怎么说?
「支付宝」的越南语是 Alipay。
Alipay 是什么意思?
Alipay 在越南语中意思是「支付宝」,词性为名词。中国知名移动支付平台“支付宝”。
Alipay 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
Alipay 怎么造句?
例如:Tôi thanh toán bằng Alipay.(我用支付宝付款。);Bạn có tài khoản Alipay không?(你有支付宝账户吗?)。
想真正记住「Alipay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store