忆单词
🌙
首页
/
中文查越南语
/
Z
拼音 Z 开头的中文词用越南语怎么说
共 789 个词,第 3/3 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。
准备好
sẵn sàng
准确
chính xác
准时
đúng giờ
准则
chuẩn mực
捉迷藏
trò trốn tìm
桌子
bàn
灼热
nóng rực
酌情
xem xét tình hình
啄木鸟
chim gõ kiến
兹
nay
咨询
tư vấn
姿势
tư thế
资本主义
chủ nghĩa tư bản
资格
tư cách
资金
vốn
资历
thâm niên
资料
tài liệu
资深
kỳ cựu
资源
tài nguyên
资助
tài trợ
子弹
đạn
子弹
đạn dược
子女
con cái
子孙
con cháu
仔细
kỹ lưỡng
紫
tím
紫色
màu tím
字
chữ
字典
từ điển
字迹
nét chữ
字母
chữ cái
字幕
phụ đề
字体
phông chữ
自卑
tự ti
自称
tự xưng
自动
tự động
自动玻璃门
cửa kính tự động
自动扶梯
thang cuốn
自动化
tự động hóa
自发
tự phát
自费
tự trả phí
自负
tự phụ
自己
tự
自觉
tự giác
自来水
nước máy
自理
tự lo
自力更生
tự lực cánh sinh
自立
tự lập
自满
tự mãn
自拍杆
gậy selfie
自强不息
tự cường không ngừng
自然
thiên nhiên
自杀
tự sát
自始至终
từ đầu đến cuối
自私
ích kỷ
自卫
tự vệ
自我
bản thân
自我价值
giá trị bản thân
自相矛盾
tự mâu thuẫn với mình
自信
tự tin
自行
tự mình
自行车
xe đạp
自学
tự học
自言自语
lẩm bẩm
自以为是
tự cho là đúng
自由
tự do
自由自在
tự do tự tại
自愿
tự nguyện
自在
tự tại
自责
tự trách
自主
tự chủ
自助
tự phục vụ
自尊
tự tôn
自尊心
lòng tự trọng
宗教
tôn giáo
宗门
tông môn
宗旨
tôn chỉ
宗主
tông chủ
综合
tổng hợp
综艺
chương trình tạp kỹ
棕色
màu nâu
总
luôn
总部
trụ sở chính
总裁
tổng giám đốc
总额
tổng số tiền
总结
tổng kết
总量
tổng lượng
总数
tổng số
总算
cuối cùng cũng
总统
tổng thống
总之
tóm lại
纵横
ngang dọc
纵横交错
đan xen chằng chịt
纵容
dung túng
纵深
chiều sâu
粽子
bánh chưng
走过
đi qua
走过场
làm cho có lệ
走后门
đi cửa sau
走近
tiến lại gần
走开
đi ra
走廊
hành lang
走路
đi bộ
走私
buôn lậu
走私货
hàng lậu
走投无路
đường cùng
走弯路
đi đường vòng
奏
tấu
奏效
có hiệu quả
租
thuê
租金
tiền thuê
租客
người thuê
足够
có đủ
足迹
dấu chân
足疗
massage chân
足球
bóng đá
足以
đủ để
足智多谋
mưu trí
族
dân tộc
阻碍
cản trở
阻力
kháng lực
阻挠
ngăn cản
阻止
ngăn
阻止
ngăn chặn
组
nhóm
组成
cấu thành
组合
kết hợp
组长
tổ trưởng
组长
trưởng nhóm
组织
tổ chức
组装
lắp ráp
祖传
gia truyền
祖父
ông nội
祖国
tổ quốc
祖籍
quê gốc
祖先
tổ tiên
钻
khoan
钻空子
lợi dụng kẽ hở
钻石
kim cương
嘴巴
miệng
嘴巴
miệng
嘴唇
môi
最
nhất
最初
ban đầu
最好
tốt nhất
最后
cuối cùng
最近
gần đây
罪
tội
罪恶
tội ác
罪犯
tội phạm
罪魁祸首
thủ phạm
醉
say
尊敬
kính trọng
尊严
tôn nghiêm
尊重
tôn trọng
遵守
tuân thủ
遵循
tuân theo
昨天
hôm qua
左
trái
左边
bên trái
左右
khoảng
左转
rẽ trái
作弊
quay cóp
作出
đưa ra
作风
tác phong
作家
nhà văn
作品
tác phẩm
作为
như là
作文
viết văn
作息
làm việc và nghỉ ngơi
作业
bài tập
作用
tác dụng
作者
tác giả
坐
ngồi
坐后面
ngồi phía sau
坐落
tọa lạc
坐下
ngồi xuống
座
ngôi
座
tòa
座谈
tọa đàm
座谈会
hội thảo
座位
chỗ ngồi
座右铭
châm ngôn
做
làm
做到
làm được
做法
cách làm
做客
làm khách
做梦
mơ
做证
làm chứng
1
2
3