忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
séc
séc
支票
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— séc: sắc(高升)
释义
支票
常用搭配
ký séc
签支票
rút séc
取支票
例句
Anh ấy thanh toán bằng séc.
他用支票付款。
Tôi cần đổi séc sang tiền mặt.
我需要把支票兑换成现金。
金融生活场景
đóng băng
冻结
chủ lực
主力
chủ nghĩa tư bản
资本主义
trả phí
付费
thị trường chứng khoán
股市
đánh giá thấp
低估
常见问题
支票用越南语怎么说?
「支票」的越南语是 séc。
séc 是什么意思?
séc 在越南语中意思是「支票」,词性为名词。支票。
séc 怎么读?
séc 有 1 个音节:séc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
séc 怎么造句?
例如:Anh ấy thanh toán bằng séc.(他用支票付款。);Tôi cần đổi séc sang tiền mặt.(我需要把支票兑换成现金。)。
想真正记住「séc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store