忆单词忆单词

chiếm giữ

占据

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chiếm: sắc(高升) · giữ: ngã(带喉塞的高升)

chiếm giữ 占据

释义

常用搭配

chiếm giữ vị trí
占据位置
chiếm giữ quyền lực
占据权力

例句

Anh ấy chiếm giữ chức vụ quan trọng.
他占据重要职位。
Quân đội đã chiếm giữ thành phố.
军队已经占据了城市。

动作变换

常见问题

占据用越南语怎么说?
「占据」的越南语是 chiếm giữ。
chiếm giữ 是什么意思?
chiếm giữ 在越南语中意思是「占据」,词性为动词。占据,占有。
chiếm giữ 怎么读?
chiếm giữ 有 2 个音节:chiếm: sắc(高升) · giữ: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chiếm giữ 怎么造句?
例如:Anh ấy chiếm giữ chức vụ quan trọng.(他占据重要职位。);Quân đội đã chiếm giữ thành phố.(军队已经占据了城市。)。

想真正记住「chiếm giữ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练