忆单词忆单词

chính trị

政治

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— chính: sắc(高升) · trị: nặng(低促、带喉塞)

chính trị 政治

释义

常用搭配

chính trị gia
政治家
chính trị học
政治学

例句

Anh ấy quan tâm đến chính trị.
他关心政治。
Chính trị ảnh hưởng đến kinh tế.
政治影响经济。

出现在这些词条的例句中

选举与政坛

常见问题

政治用越南语怎么说?
「政治」的越南语是 chính trị。
chính trị 是什么意思?
chính trị 在越南语中意思是「政治」,词性为名词。国家、社会的管理和权力活动;政权、政界。
chính trị 怎么读?
chính trị 有 2 个音节:chính: sắc(高升) · trị: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chính trị 怎么造句?
例如:Anh ấy quan tâm đến chính trị.(他关心政治。);Chính trị ảnh hưởng đến kinh tế.(政治影响经济。)。

想真正记住「chính trị」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练