忆单词忆单词

bản chính

正版

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— bản: hỏi(降升) · chính: sắc(高升)

bản chính 正版

释义

常用搭配

bản chính giấy tờ
文件正版
bản chính hợp đồng
合同正版

例句

Bạn cần nộp bản chính bằng tốt nghiệp.
你需要提交毕业证正版。
Tôi đã nhận được bản chính tài liệu.
我已经收到了文件正版。

出现在这些词条的例句中

办公必备清单

常见问题

正版用越南语怎么说?
「正版」的越南语是 bản chính。
bản chính 是什么意思?
bản chính 在越南语中意思是「正版」,词性为名词。正版,原件。
bản chính 怎么读?
bản chính 有 2 个音节:bản: hỏi(降升) · chính: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bản chính 怎么造句?
例如:Bạn cần nộp bản chính bằng tốt nghiệp.(你需要提交毕业证正版。);Tôi đã nhận được bản chính tài liệu.(我已经收到了文件正版。)。

想真正记住「bản chính」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练