忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bản chính
bản chính
正版
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bản: hỏi(降升) · chính: sắc(高升)
释义
正版,原件
常用搭配
bản chính giấy tờ
文件正版
bản chính hợp đồng
合同正版
例句
Bạn cần nộp bản chính bằng tốt nghiệp.
你需要提交毕业证正版。
Tôi đã nhận được bản chính tài liệu.
我已经收到了文件正版。
出现在这些词条的例句中
chính thức
正式
chính
正
办公必备清单
chuyên dụng
专用
tờ rơi
传单
chú thích
注
đấu thầu
招标
nghiệm thu
验收
điều động
调动
常见问题
正版用越南语怎么说?
「正版」的越南语是 bản chính。
bản chính 是什么意思?
bản chính 在越南语中意思是「正版」,词性为名词。正版,原件。
bản chính 怎么读?
bản chính 有 2 个音节:bản: hỏi(降升) · chính: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bản chính 怎么造句?
例如:Bạn cần nộp bản chính bằng tốt nghiệp.(你需要提交毕业证正版。);Tôi đã nhận được bản chính tài liệu.(我已经收到了文件正版。)。
想真正记住「bản chính」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store