忆单词忆单词

như thế này

这样

短语 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— như: ngang(平调) · thế: sắc(高升) · này: huyền(低降)

như thế này 这样

释义

常用搭配

làm như thế này
这样做
giải thích như thế này
这样解释

例句

Bạn có thể làm như thế này.
你可以这样做。
Tôi chưa từng thấy như thế này.
我没见过这样。

同义词

以下越南语词的中文释义同为「这样」,用法与语体可能不同。

指路小词

常见问题

这样用越南语怎么说?
「这样」的越南语是 như thế này。
như thế này 是什么意思?
như thế này 在越南语中意思是「这样」,词性为短语。这样,如此。
như thế này 怎么读?
như thế này 有 3 个音节:như: ngang(平调) · thế: sắc(高升) · này: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
như thế này 怎么造句?
例如:Bạn có thể làm như thế này.(你可以这样做。);Tôi chưa từng thấy như thế này.(我没见过这样。)。

想真正记住「như thế này」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练